Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生汗 (なまあせ) — mồ hôi
SANH HÃN
生汗
mồ hôi
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
学生生活 がくせいせいかつ
sinh viên (trường cao đẳng) cuộc sống
先生と生徒 せんせいとせいと
thầy trò.
汗 「あせ」「かん」
汗する あせする
đổ mồ hôi