Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生温い (なまぬるい) — âm ấm mềm mỏng, nhẹ nhàng, thiếu nhiệt tình
SANH ÔN
生温い
âm ấm mềm mỏng, nhẹ nhàng, thiếu nhiệt tình
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
生きのいい いきのいい
chính khí lạnh (e.g. thức ăn)
生きがいい いきがいい
tươi (ví dụ: cá)
学生生活 がくせいせいかつ
sinh viên (trường cao đẳng) cuộc sống
生若い なまわかい
non trẻ; non nớt