Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生焼け なまやけ
Nướng chưa chín hẳn; nướng tái
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
焼き やき
nướng
手焼き てやき
nướng bằng tay (bánh...); tự nướng (bánh...)
焼き金 「やきがね」「やききん」
đóng nhãn là quần áo