Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生熟れ なまなれ
thiếu kinh nghiệm; nghiệp dư
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
学生生活 がくせいせいかつ
sinh viên (trường cao đẳng) cuộc sống
熟 「つくづく」「つらつら」「じゅく」
tỉ mỉ; sâu sắc; thật sự.
熟せる こなせる
nghiền, chín muồi, thành thạo