Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生理日 (せいりび) — những ngày (của) một có thời kỳ kinh nguyệt
SANH LÍ NHẬT
生理日
những ngày (của) một có thời kỳ kinh nguyệt
日 「ひ」「にち」「か」「び」「ぴ」「ち」「んち」
mặt trời
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
生日 「せいじつ」「うまれび」「いくひ」
birthday
誕生日 「たんじょうび」「たんじょうにち」
ngày sinh
日本料理 にほんりょうり
Món ăn Nhật Bản.