Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生臭 (なまぐさ) — mùi tanh
SANH XÚ
生臭
mùi tanh
生臭い 「なまぐさい」「なまくさい」
có mùi cá; có mùi máu; có mùi thịt sống; có mùi tanh
生臭坊主 なまぐさぼうず
Thầy tu không tuân theo qui định của đạo Phật (ăn những thức ăn bị cấm).
生臭物 なまぐさもの
thức ăn nhà sư không được phép ăn (thịt, cá...).
血生臭い ちなまぐさい
vấy máu; mùi hôi thối vấy máu
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)