Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
往生際 おうじょうぎわ
ranh giới giữa cái sống và cái chết
往生際の悪い おうじょうぎわのわるい
Cứng đầu; không chịu chấp nhận thất bại
往生際が悪い おうじょうぎわがわるい
ngoan cố; không chịu đầu hàng; không chịu khuất phục; không chịu từ bỏ
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
実際 じっさい
sự thực