Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
生麺 (なまめん せいめん) — mì udon tươi
SANH MIẾN
生麺
mì udon tươi
乾麺/生麺 かんめん/なまめん
Khô mì / mì tươi
その他乾麺/生麺 そのほかかんめん/なまめん
Khác (mì khô / mì tươi)
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
生う おう
mọc (cây cỏ); sinh ra; lớn lên; sống; tồn tại
生日 「せいじつ」「うまれび」「いくひ」
birthday