Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
用 よう
công dụng; tác dụng; dùng
じつよう書 じつようしょ 実用書
sách hướng dẫn sử dụng
信用費用 しんようひよう
phí tín dụng.
尺 「しゃく」「さし」「あた」
một thước
一尺 いっしゃく
một xích (khoảng chừng 30 cm)