Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
用無し (ようなし) — nhàn rỗi (vì không làm gì); vô ích; vô dụng
DỤNG VÔ
用無し
nhàn rỗi (vì không làm gì)
用 よう
công dụng; tác dụng; dùng
無 「む」「ぶ」「ぶ-」
không gì; không gì cả; không; zêrô
無。。。 む。。。
vô.
無し なし
không; chưa
無しに なしに
không có