Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
甲殻類 (こうかくるい) — loài tôm cua; loài giáp xác.
GIÁP XÁC LOẠI
甲殻類
loài tôm cua
類 「るい」「たぐい」
loại; chủng loại.
甲 「こう」「かぶと」「よろい」「きのえ」「かん」「かり」
Giáp (thiên can thứ nhất)
甲所 「かんどころ」「かぶとしょ」
sờ nắn tấm bảng ((của) một dụng cụ âm nhạc)
甲声 かんごえ
giọng cao và vang
甲夜 こうや
giờ tuất (từ cổ), khoảng thời gian từ khoảng 7 giờ đến 9 giờ tối