Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
留置所 (りゅうちじょ) — nhà lao
LƯU TRÍ SỞ
留置所
nhà lao
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
留学 りゅうがく
du học
留学先 りゅうがくさき
nơi du học
置き所 おきどころ
nơi đặt để
身の置き所がない みのおきどころがない
xấu hổ không biết trốn vào đâu