Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
異教徒 (いきょうと) — người theo tôn giáo khác, người theo dị giáo, người ngoại đạo
DỊ GIÁO ĐỒ
異教徒
người theo tôn giáo khác, người theo dị giáo, người ngoại đạo
生徒 せいと
học sinh
生徒数 せいとすう
số (của) những học sinh
生徒会 せいとかい
hội đồng sinh viên
男生徒 だんせいと
học sinh nam
女生徒 じょせいと
học sinh gái, nữ sinh