疎い (うとい) — vô tư; không vụ lợi
疎い
SƠ
う と い
Vô tư; không vụ lợi
疎
い
愛
Tình yêu không vụ lợi
Xa (trong quan hệ họ hàng); xa xôi (về không gian hoặc thời gian); xa lạ; không thân mật; lạ lẫm; ít biết; lạc hậu; thiếu hiểu biết; thiếu kiến thức
世情
に
疎
くならないよう
努力
している
。
Cố gắng để theo kịp tình hình tế giới
Ảnh minh họa


