疚しい (やましい) — áy náy; cắn rứt lương tâm; chột dạ
疚しい
や ま し い
Áy náy; cắn rứt lương tâm; chột dạ
私
は
彼
に
嘘
をついたことについて
、
少
し
疚
しい
気持
ちがある
。
Tôi cảm thấy hơi áy náy vì đã nói dối anh ấy.
Không khỏe; bị bệnh
Sốt ruột; nóng lòng
Ảnh minh họa


