Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
病中 (びょうちゅう) — Trong khi ốm.
BỆNH TRUNG
病中
Trong khi ốm.
病中吟 びょうちゅうぎん
những bài thơ biên soạn vào một có sickbed
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
病院 びょういん
nhà thương
病気 「びょうき」「やまいけ」
bệnh tật; bệnh; sự ốm
病 「やまい」「びょう」「いたずき」
sự ốm; sự có bệnh