痩る (やせる やつれる) — gầy đi, giảm cân
痩る
SẤU
や せ る
Gầy đi, giảm cân
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 痩る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 痩る/やせる |
| Quá khứ (た) | 痩た |
| Phủ định (未然) | 痩ない |
| Lịch sự (丁寧) | 痩ます |
| te (て) | 痩て |
| Khả năng (可能) | 痩られる |
| Thụ động (受身) | 痩られる |
| Sai khiến (使役) | 痩させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 痩させられる |
| Điều kiện (条件) | 痩れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 痩ろ |
| Ý chí (意向) | 痩よう |
| Cấm chỉ(禁止) | 痩るな |

