癌死 (がんし) — việc chết vì ung thư
癌死
NHAM TỬ
が ん し
Việc chết vì ung thư
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 癌死
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 癌死する/がんしする |
| Quá khứ (た) | 癌死した |
| Phủ định (未然) | 癌死しない |
| Lịch sự (丁寧) | 癌死します |
| te (て) | 癌死して |
| Khả năng (可能) | 癌死できる |
| Thụ động (受身) | 癌死される |
| Sai khiến (使役) | 癌死させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 癌死させられる |
| Điều kiện (条件) | 癌死すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 癌死しろ |
| Ý chí (意向) | 癌死しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 癌死するな |

