発声 (はっせい) — sự phát âm
発声
PHÁT THANH
は っ せ い
Sự phát âm
話
し
方
の
先生
は
、
はっきりした
発音方法
やそのほかの
発声技術
を
教
える
Thầy dạy ngữ âm dạy cách phát âm và các kỹ năng phát âm khác.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 発声
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 発声する/はっせいする |
| Quá khứ (た) | 発声した |
| Phủ định (未然) | 発声しない |
| Lịch sự (丁寧) | 発声します |
| te (て) | 発声して |
| Khả năng (可能) | 発声できる |
| Thụ động (受身) | 発声される |
| Sai khiến (使役) | 発声させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 発声させられる |
| Điều kiện (条件) | 発声すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 発声しろ |
| Ý chí (意向) | 発声しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 発声するな |

