Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
発売日 (はつばいび) — ngày cái gì đó đi để bán; ngày tháng (của) vấn đề
PHÁT MẠI NHẬT
発売日
ngày cái gì đó đi để bán
日 「ひ」「にち」「か」「び」「ぴ」「ち」「んち」
mặt trời
発売 はつばい
sự phát hành
発売する はつばいする
bán ra; phát hành; ra mắt
発売中 はつばいちゅう
bây giờ để bán
販売 はんばい
việc bán