発散 (はっさん) — sự phát tán; phân tán
発散
PHÁT TÁN
は っ さ ん
Sự phát tán; phân tán
水平発散
Sự phát tán theo chiều ngang.
Giải tỏa, tỏa
Sự phân kỳ, sự rẽ ra
Sự trệch; sự đi trệch
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 発散
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 発散する/はっさんする |
| Quá khứ (た) | 発散した |
| Phủ định (未然) | 発散しない |
| Lịch sự (丁寧) | 発散します |
| te (て) | 発散して |
| Khả năng (可能) | 発散できる |
| Thụ động (受身) | 発散される |
| Sai khiến (使役) | 発散させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 発散させられる |
| Điều kiện (条件) | 発散すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 発散しろ |
| Ý chí (意向) | 発散しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 発散するな |

