分岐 (ぶんき) — sự chia nhánh; sự phân nhánh
分岐
PHÂN KÌ
ぶ ん き
ぶ ん き
Sự chia nhánh; sự phân nhánh
絶対分岐
Phân nhánh tuyệt đối
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 分岐
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 分岐する/ぶんきする |
| Quá khứ (た) | 分岐した |
| Phủ định (未然) | 分岐しない |
| Lịch sự (丁寧) | 分岐します |
| te (て) | 分岐して |
| Khả năng (可能) | 分岐できる |
| Thụ động (受身) | 分岐される |
| Sai khiến (使役) | 分岐させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 分岐させられる |
| Điều kiện (条件) | 分岐すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 分岐しろ |
| Ý chí (意向) | 分岐しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 分岐するな |

