分岐点 (ぶんきてん) — điểm phân nhánh; điểm rẽ nhánh; điểm chia nhánh; bước ngoặt
分岐点
PHÂN KÌ ĐIỂM
ぶ ん き て ん
Điểm phân nhánh; điểm rẽ nhánh; điểm chia nhánh; bước ngoặt
彼女
は
結婚
するか
仕事
を
続
けるかで
人生
の
分岐点
に
立
っていた
.
Cô ấy đang đứng trước sự lựa chọn có tính chất bước ngoặt đối với cuộc đời cô ấy là kết hôn hay là tiếp tục công việc.
Ảnh minh họa


