発熱 (はつねつ) — sự phát nhiệt
発熱
PHÁT NHIỆT
は つ ね つ
Sự phát nhiệt
Sốt
Phát sốt
Sốt
Phát sốt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 発熱
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 発熱する/はつねつする |
| Quá khứ (た) | 発熱した |
| Phủ định (未然) | 発熱しない |
| Lịch sự (丁寧) | 発熱します |
| te (て) | 発熱して |
| Khả năng (可能) | 発熱できる |
| Thụ động (受身) | 発熱される |
| Sai khiến (使役) | 発熱させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 発熱させられる |
| Điều kiện (条件) | 発熱すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 発熱しろ |
| Ý chí (意向) | 発熱しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 発熱するな |

