解熱 (げねつ かいねつ) — sự giải nhiệt; sự hạ sốt
解熱
GIẢI NHIỆT
げ ね つ
Sự giải nhiệt; sự hạ sốt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 解熱
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 解熱する/げねつする |
| Quá khứ (た) | 解熱した |
| Phủ định (未然) | 解熱しない |
| Lịch sự (丁寧) | 解熱します |
| te (て) | 解熱して |
| Khả năng (可能) | 解熱できる |
| Thụ động (受身) | 解熱される |
| Sai khiến (使役) | 解熱させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 解熱させられる |
| Điều kiện (条件) | 解熱すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 解熱しろ |
| Ý chí (意向) | 解熱しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 解熱するな |

