発見 (はっけん) — sự phát hiện
発見
PHÁT KIẾN
は っ け ん
JLPTN3
Sự phát hiện
遺伝子工学
における
画期的
な
大発見
Một phát hiện đột phá trong công nghệ gen di truyền.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 発見
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 発見する/はっけんする |
| Quá khứ (た) | 発見した |
| Phủ định (未然) | 発見しない |
| Lịch sự (丁寧) | 発見します |
| te (て) | 発見して |
| Khả năng (可能) | 発見できる |
| Thụ động (受身) | 発見される |
| Sai khiến (使役) | 発見させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 発見させられる |
| Điều kiện (条件) | 発見すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 発見しろ |
| Ý chí (意向) | 発見しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 発見するな |

