Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
突破口 (とっぱこう) — phá vỡ
ĐỘT PHÁ KHẨU
突破口
phá vỡ
突破口を開く とっぱこうをひらく
tạo bước đột phá
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
破壊 はかい
sự phá hoại
突然 とつぜん
bạo