Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
白煙 (はくえん) — khói trắng
BẠCH YÊN
白煙
khói trắng
白 「しろ」「しら」「はく」「しら-」
bên trắng
喫煙 きつえん
sự hút thuốc
喫煙者 きつえんしゃ
người hút thuốc, người nghiện thuốc
煙 「けむり」「けむ」「けぶり」「けぶ」
khói
喫煙所 「きつえんじょ」「きつえんしょ」
khu vực hút thuốc