白状 (はくじょう) — sự thành thật; sự thú nhận.
白状
BẠCH TRẠNG
は く じょ う
JLPTN1
Sự thành thật; sự thú nhận.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 白状
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 白状する/はくじょうする |
| Quá khứ (た) | 白状した |
| Phủ định (未然) | 白状しない |
| Lịch sự (丁寧) | 白状します |
| te (て) | 白状して |
| Khả năng (可能) | 白状できる |
| Thụ động (受身) | 白状される |
| Sai khiến (使役) | 白状させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 白状させられる |
| Điều kiện (条件) | 白状すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 白状しろ |
| Ý chí (意向) | 白状しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 白状するな |

