告白 (こくはく) — Thổ lộ, tỏ tình, thừa nhận, thú nhận
告白
CÁO BẠCH
こ く は く
JLPTN1
Thổ lộ, tỏ tình, thừa nhận, thú nhận
罪
を
告白
する
Thú nhận tội ác
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 告白
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 告白する/こくはくする |
| Quá khứ (た) | 告白した |
| Phủ định (未然) | 告白しない |
| Lịch sự (丁寧) | 告白します |
| te (て) | 告白して |
| Khả năng (可能) | 告白できる |
| Thụ động (受身) | 告白される |
| Sai khiến (使役) | 告白させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 告白させられる |
| Điều kiện (条件) | 告白すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 告白しろ |
| Ý chí (意向) | 告白しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 告白するな |

