御了承 (ごりょうしょう) — sự thông cảm; sự hiểu cho
御了承
NGỰ LIỄU THỪA
Sự thông cảm; sự hiểu cho
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 御了承
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 御了承する/ごりょうしょうする |
| Quá khứ (た) | 御了承した |
| Phủ định (未然) | 御了承しない |
| Lịch sự (丁寧) | 御了承します |
| te (て) | 御了承して |
| Khả năng (可能) | 御了承できる |
| Thụ động (受身) | 御了承される |
| Sai khiến (使役) | 御了承させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 御了承させられる |
| Điều kiện (条件) | 御了承すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 御了承しろ |
| Ý chí (意向) | 御了承しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 御了承するな |

