Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
百円玉 ひゃくえんだま
đồng xu 100 yên
五百円玉 ごひゃくえんだま
đồng tiền 500 yên
円 「えん」「まる」
tròn.
一円 いちえん
khắp; toàn vùng; xung quanh
円ら つぶら
vòng tròn; tròn trịa