Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
百匁 (ひゃくもんめ ひゃくめ) — năm - sixths (của) một bảng
BÁCH CHỈ
百匁
năm - sixths (của) một bảng
百 「ひゃく」「もも」
một trăm; trăm
百日 「ひゃくにち」「ももか」
trăm ngày; thời gian dài
百年 「ひゃくねん」「ももとせ」
Thế kỷ; trăm năm.
何百 なんびゃく
hàng trăm.
百目 ひゃくめ
375 grams (100 monme)