Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
百 「ひゃく」「もも」
một trăm; trăm
百日 「ひゃくにち」「ももか」
trăm ngày; thời gian dài
百年 「ひゃくねん」「ももとせ」
Thế kỷ; trăm năm.
木 「き」「もく」「ぎ」「こ」
cây cối
何百 なんびゃく
hàng trăm.