百歩譲る (ひゃっぽゆずる) — để (thì) miễn cưỡng nhưng cho bên trong
百歩譲る
BÁCH BỘ NHƯỢNG
Để (thì) miễn cưỡng nhưng cho bên trong
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 百歩譲る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 百歩譲る/ひゃっぽゆずる |
| Quá khứ (た) | 百歩譲った |
| Phủ định (未然) | 百歩譲らない |
| Lịch sự (丁寧) | 百歩譲ります |
| te (て) | 百歩譲って |
| Khả năng (可能) | 百歩譲れる |
| Thụ động (受身) | 百歩譲られる |
| Sai khiến (使役) | 百歩譲らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 百歩譲らせられる |
| Điều kiện (条件) | 百歩譲れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 百歩譲れ |
| Ý chí (意向) | 百歩譲ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 百歩譲るな |

