Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
皮内テスト ひないテスト
xét nghiệm trong da
上皮内癌 じょーひないがん
ung thư biểu mô tuyến
前立腺上皮内腫瘍 ぜんりつせんじょうひないしゅよう
u biểu mô tuyến tiền liệt
皮 「かわ」「けがわ」
da
中皮 ちゅうひ
trung biểu mô