Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
皮目 (ひもく かわめ) — lenticel
BÌ MỤC
皮目
lenticel
目 「め」「もく」「ま」
con mắt
お目目 おめめ
mắt
皮 「かわ」「けがわ」
da
中皮 ちゅうひ
trung biểu mô
マス目 マスめ マス目
chỗ trống