Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
益々 (ますます) — ngày càng
ÍCH
益々
ngày càng
々 「のま」「どうのじてん」「くりかえし」
kí hiệu chỉ sự lặp lại của chữ Hán đứng trước nó
中々 「なかなか」「なか々」
(câu khẳng định) rất
利益 りえき
ích
高利益 こうりえき
lợi nhuật cao
利益率 りえきりつ
tỷ lệ lợi nhuận