盗用 (とうよう) — sự tham ô; sự gian lận; đạo văn
盗用
ĐẠO DỤNG
と う よ う
Sự tham ô; sự gian lận; đạo văn
盗用防止
ソフトウェア
Phần mềm chống ăn cắp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 盗用
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 盗用する/とうようする |
| Quá khứ (た) | 盗用した |
| Phủ định (未然) | 盗用しない |
| Lịch sự (丁寧) | 盗用します |
| te (て) | 盗用して |
| Khả năng (可能) | 盗用できる |
| Thụ động (受身) | 盗用される |
| Sai khiến (使役) | 盗用させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 盗用させられる |
| Điều kiện (条件) | 盗用すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 盗用しろ |
| Ý chí (意向) | 盗用しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 盗用するな |

