Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
監視員 (かんしいん) — người quan sát, người canh gác, nhân viên cứu hộ
GIAM THỊ VIÊN
監視員
người quan sát, người canh gác, nhân viên cứu hộ
駐車監視員 ちゅうしゃかんしいん
giám sát viên đỗ xe, thanh tra giám sát đỗ xe
食品衛生監視員 しょくひんえいせいかんしいん
thanh tra vệ sinh thực phẩm
薬事監視員 やくじかんしいん
thanh tra dược phẩm
員 いん
nhân viên; thành viên; người; số lượng (người)
監督 かんとく
đạo diễn