Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
目の毒 (めのどく) — xúi giục thứ
MỤC ĐỘC
目の毒
xúi giục thứ
目の前 めのまえ
trước mắt; tức thời; sắp xảy ra
目の色 めのいろ
nhìn màu
猫の目 ねこのめ
sự hay thay đổi; sự không kiên định.
毒 どく
độc hại; có hại
毒化 どっか
đầu độc; làm hư hỏng; làm ô nhiễm