Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
目やに (めやに) — ghèn
MỤC
目やに
ghèn
にやっ にやっ
cười nhếch mép; cười toe toét
目にする めにする
Nhìn thực tế
目の前に めのまえに
trước đôi mắt (của) ai đó
お目目 おめめ
mắt
目をやる めをやる
nhìn theo hướng, nhìn hướng về