目撃者 (もくげきしゃ) — nhân chứng.
目撃者
MỤC KÍCH GIẢ
も く げ き しゃ
も く げ き しゃ
Nhân chứng.
目撃者
は
警察
の
面通
しで
窃盗犯
を
特定
した
。
Nhân chứng xác định tên trộm nằm trong đội hình cảnh sát.
Ảnh minh họa

目撃者 (もくげきしゃ) — nhân chứng.
MỤC KÍCH GIẢ
