Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
直情 (ちょくじょう) — trực tính.
TRỰC TÌNH
直情
trực tính.
直情な ちょくじょうな
thẳng tính (thẳng tánh).
直情径行 ちょくじょうけいこう
sự thẳng thắn nói hoặc làm gì đó mà không quan tâm người khác nghĩ gì
情報 じょうほう
thông tin; tin tức
感情 かんじょう
cảm tình
事情 じじょう
lí do; nguyên cớ