Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
相乗積 (そうじょうせき) — tích số
TƯƠNG THỪA TÍCH
相乗積
tích số
相談相手 そうだんあいて
cố vấn, tham khảo ý kiến<br>
相 「あい」「しょう」「そう」「すがた」「さが」「こもごも」
dáng; trạng thái
積極 「せっきょく」「しゃっきょく」
Tích cực
乗る のる
cưỡi
相談に乗っったのに そうだんにのったのに
Tôi đã khuyên rồi mà