相対的 (そうたいてき) — tương đối
相対的
TƯƠNG ĐỐI ĐÍCH
そ う た い て き
Tương đối
相対的
に
高度
な
内容
を
上
の
学年
や
学校段階
に
移行
させる
Chuyển đổi tương đối những nội dung tiến bộ lên các lớp cao hơn hoặc các cấp đào tạo.
Ảnh minh họa

相対的 (そうたいてき) — tương đối
TƯƠNG ĐỐI ĐÍCH
