Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
絶対的 (ぜったいてき) — tuyệt nhiên.
TUYỆT ĐỐI ĐÍCH
絶対的
tuyệt nhiên.
絶対的無効契約 ぜったいてきむこうけいやく
hợp đồng vô hiệu tuyệt đối.
絶対的貧困 ぜったいてきひんこん
nghèo tuyệt đối
絶対的観念論 ぜったいてきかんねんろん
lý luận quan điểm tuyệt đối
絶対 ぜったい
sự tuyệt đối
絶対に ぜったいに
tuyệt đối.