Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
相続権 (そうぞくけん) — tư cách thừa kế; quyền thừa kế
TƯƠNG TỤC QUYỀN
相続権
tư cách thừa kế
権 「けん」「ごん」「ごん-」
quyền; quyền lợi; thẩm quyền
権的 ごんてき
tình nhân; vợ lẽ; tiểu tam
本権 ほんけん
quyền sở hữu
連続 れんぞく
liên tục
続く つづく
lai rai