Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
真価 (しんか) — giá trị thực sự.
CHÂN GIÁ
真価
giá trị thực sự.
写真 しゃしん
ảnh
評価 ひょうか
phẩm bình
価値 かち
giá trị
真 「ま」「しん」「まこと」「まな」
thực sự
真の しんの
thật; thực tế; xác thực; hoàn toàn