Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
真空管 (しんくうかん) — ống chân không
CHÂN KHÔNG QUẢN
真空管
ống chân không
二極真空管 にきょくしんくうかん
Điôt.
写真 しゃしん
ảnh
空 「そら」「から」「くう」「うろ」「うつせ」「うつぼ」
bầu trời.
真 「ま」「しん」「まこと」「まな」
thực sự
真の しんの
thật; thực tế; xác thực; hoàn toàn